se requinquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lấy lại sức, hồi phục sức khỏe, phấn chấn trở lại: Hành động làm cho bản thân cảm thấy khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng trở lại sau khi mệt mỏi, ốm yếu hoặc suy sụp tinh thần.
    • (Từ , nghĩa ) Mặc quần áo mới, ăn mặc chỉnh tề: Hành động thay đổi, mặc quần áo mới hoặc đẹp hơn đểvẻ ngoài tươm tất, phong độ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après une bonne nuit de sommeil, il s'est bien requinqué. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy đã lấy lại sức rất tốt.)
    • Elle a pris un café pour se requinquer avant la réunion. ( ấy uống một tách phê để lấy lại tinh thần trước cuộc họp.)
    • (Nghĩa ) Avant la soirée, il est allé se requinquer chez le tailleur. (Trước buổi dạ hội, anh ta đã đến tiệm may để mặc quần áo mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se requinquer après [quelque chose]": Hồi phục sau một sự kiện nào đó (bệnh tật, sốc, mệt mỏi).
    • Il lui faut du temps pour se requinquer après cette opération. (Anh ấy cần thời gian để bình phục sau ca phẫu thuật này.)
  • "Se requinquer avec [quelque chose]": Lấy lại sức bằng cách dùng thứ đó (thức uống, thuốc bổ...).
    • Les marcheurs se sont requinqués avec une soupe chaude. (Những người đi bộ đường dài đã lấy lại sức bằng một bát súp nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Requinquer (v.t): Làm cho ai đó khỏe lại, phấn chấn lên.
    • Cette bonne nouvelle l'a requinqué. (Tin tốt này đã làm anh ta phấn chấn hẳn lên.)
  • Requinquement (n.m): Sự hồi phục sức khỏe, sự phấn chấn trở lại.
    • Le requinquement de l'économie est lent. (Sự phục hồi của nền kinh tế rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Se remettre: Hồi phục (sau bệnh tật).
  • Reprendre des forces: Lấy lại sức lực.
  • Se redynamiser: Lấy lại sinh lực, năng động trở lại.
  • (Nghĩa ) Se parer: Trang điểm, ăn mặc đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se requinquer")

tự động từ
  1. lấy lại sức, bình phục
  2. (từ , nghĩa ) mặc quần áo mới